atomic number 47

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 47: "atomic number 47" số hiệu nguyên tử của nguyên tố bạc (Ag), một kim loại quý màu trắng, mềm, tính dẫn điện dẫn nhiệt cao nhất trong tất cả các kim loại. Nguyên tố này thường xuất hiện trong quặng argentit dạng tự do, được sử dụng rộng rãi trong tiền xu, đồ trang sức, đồ dùng gia đình nhiếp ảnh.

dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 47 tương ứng với nguyên tố hóa học bạc.)
  • (Việc khám phá ra các tính chất của số hiệu nguyên tử 47 đã cách mạng hóa ngành điện tử.)
  • (Vào thời cổ đại, số hiệu nguyên tử 47 được dùng để làm gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 47 in the periodic table": vị trí của nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.

    • Atomic number 47 is located in Group 11 and Period 5 of the periodic table. (Số hiệu nguyên tử 47 nằmNhóm 11 Chu kỳ 5 của bảng tuần hoàn.)
  • "isotopes of atomic number 47": các đồng vị của nguyên tố số hiệu nguyên tử 47.

    • The most common isotope of atomic number 47 is silver-107. (Đồng vị phổ biến nhất của số hiệu nguyên tử 47 bạc-107.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver (n): bạc, tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 47.
    • Silver is a highly conductive metal. (Bạc một kim loại tính dẫn điện cao.)
  • Argentite (n): khoáng vật bạc sulfua, một quặng chính của bạc.
    • Argentite is a source of silver. (Argentit nguồn cung cấp bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver: bạc, tên gọi phổ biến.
  • Ag: ký hiệu hóa học của bạc (từ tiếng Latinh ).
Các cụm từ liên quan
  • "atomic number 47's conductivity": độ dẫn điện của nguyên tố số hiệu nguyên tử 47.

    • Atomic number 47's thermal conductivity is the highest among all metals. (Độ dẫn nhiệt của số hiệu nguyên tử 47 cao nhất trong tất cả các kim loại.)
  • "uses of atomic number 47": các ứng dụng của nguyên tố số hiệu nguyên tử 47.

    • The uses of atomic number 47 include jewelry, coins, and photography. (Các ứng dụng của số hiệu nguyên tử 47 bao gồm đồ trang sức, tiền xu nhiếp ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Born with a silver spoon": sinh ra trong gia đình giàu có.
    • He was born with a silver spoon, always having the best. (Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, luôn những thứ tốt nhất.)
  • "Silver lining": tia hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Every cloud has a silver lining. (Trong cái khó cái khôn.)